Lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive: 5 tiêu chí cần thay đổi

Lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive: 5 tiêu chí cần thay đổi

Lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive là giai đoạn đầu tiên và cũng dễ bị hiểu sai nhất trong sự nghiệp pháp chế doanh nghiệp. Nhiều người mặc định đây chỉ là chuyện thời gian: làm đủ lâu, tích đủ số hợp đồng đã rà soát thì tự khắc lên chức danh Executive. Trên thực tế, khoảng cách giữa hai vị trí không nằm ở số lượng việc đã làm, mà nằm ở cách xử lý cùng một công việc. Bài viết đi chi tiết vào 5 tiêu chí tạo nên sự khác biệt, kèm cách làm cụ thể để bạn tự đối chiếu mình đang ở đâu trên lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive.

Nguồn: Bài viết do đội ngũ giảng viên LVA – LeVu Law Academy biên soạn, dựa trên kinh nghiệm đào tạo và thực chiến pháp lý.

1. Vì sao lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive không nằm ở khối lượng công việc

Ở level Legal Intern, công việc thường dừng ở việc rà soát hợp đồng theo góp ý, tìm quy định để trả lời lại cho người giao việc, hoặc hỗ trợ các đầu việc nội bộ. Khi nhận một hợp đồng, bạn chỉnh sửa điều khoản; khi phòng ban hỏi, bạn tìm quy định rồi tổng hợp lại. Bạn có tham gia vào công việc, nhưng chưa phải là người chịu trách nhiệm xử lý kết quả cuối cùng.

Điểm đáng chú ý ở giai đoạn này là: cùng một hợp đồng, bạn có thể chỉnh đúng nội dung nhưng vẫn phải gửi lại để người khác kiểm tra; cùng một yêu cầu từ phòng ban, bạn có thể tìm đúng quy định nhưng chưa thể đưa ra phương án để họ sử dụng ngay. Công việc được hoàn thành, nhưng chưa đủ để người khác dựa vào kết quả đó để ra quyết định. Đây chính là ranh giới phân biệt Legal Intern và Legal Executive: một bên hoàn thành công việc, một bên tạo ra kết quả có thể sử dụng được.

Sự chuyển đổi không nằm ở việc làm thêm giờ hay nhận thêm việc, mà nằm ở cách xử lý cùng một công việc. Khi nhận một hợp đồng, không chỉ chỉnh điều khoản mà phải hiểu giao dịch đang diễn ra như thế nào, rủi ro nằm ở đâu và cần điều chỉnh ra sao để có thể thực hiện được trên thực tế. Khi nhận yêu cầu từ phòng ban, không chỉ trả lời quy định mà phải xác định vấn đề thực tế đang xảy ra và đưa ra phương án có thể áp dụng ngay. Sự khác biệt này thể hiện rõ qua 5 tiêu chí dưới đây.

Tiêu chí 1: Năng lực chuyên môn và tư duy pháp lý

Đây là tiêu chí đầu tiên và cũng là nền tảng cho toàn bộ lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive. Sự khác biệt không nằm ở việc ai đọc luật kỹ hơn, mà nằm ở việc đọc một điều khoản đến mức độ nào là dừng lại.

Intern khi đọc hợp đồng thường dừng ở việc kiểm tra điều khoản có đúng mẫu hoặc đúng luật hay không. Ví dụ, khi đọc điều khoản thanh toán, Intern thường chỉ kiểm tra thời hạn thanh toán là 30 ngày hay 45 ngày, cách ghi nhận số liệu đã đúng chưa. Đây là bước kiểm tra cần thiết, nhưng chưa phải là toàn bộ vấn đề.

Executive đọc cùng điều khoản đó nhưng sẽ đi thêm một bước. Bên nào phải thanh toán trước? Điều kiện để được thanh toán là gì? Nếu bên kia chậm thanh toán thì doanh nghiệp có giữ được tiền không? Có cần điều khoản phạt vi phạm theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) hoặc tạm dừng nghĩa vụ để bảo vệ mình trong trường hợp đối tác không thực hiện đúng cam kết hay không? Cách đặt câu hỏi này biến việc đọc hợp đồng từ một thao tác kiểm tra thành một quá trình phân tích giao dịch.

Cách làm cần thay đổi để đi theo hướng này: khi đọc một điều khoản, luôn xác định 3 thứ cụ thể — nghĩa vụ thuộc về ai, rủi ro nếu không thực hiện nghĩa vụ đó là gì, và doanh nghiệp có công cụ gì để bảo vệ mình nếu tình huống xấu xảy ra. Ba câu hỏi này áp dụng được cho gần như mọi loại điều khoản, từ thanh toán, bảo hành, đến bảo mật thông tin.

Tiêu chí 2: Kỹ năng thực hành và cách xử lý công việc

Tiêu chí thứ hai nằm ở quy trình xử lý, chứ không nằm ở tốc độ đọc tài liệu.

Intern khi nhận hợp đồng thường mở file và đọc từ đầu đến cuối, thấy chỗ nào “có vấn đề” thì sửa. Cách xử lý này phụ thuộc nhiều vào cảm tính và kinh nghiệm của từng lần đọc, nên kết quả có thể không đồng đều giữa các hợp đồng khác nhau, kể cả khi cùng một người xử lý.

Executive khi nhận hợp đồng sẽ xử lý theo một trình tự cố định: trước tiên xác định loại giao dịch và mục tiêu của hợp đồng, sau đó rà theo thứ tự phạm vi công việc, nghĩa vụ các bên, điều khoản thanh toán, điều khoản phạt theo BLDS, điều khoản chấm dứt, và cuối cùng là cơ chế giải quyết tranh chấp. Ví dụ, với hợp đồng cung cấp dịch vụ, Executive sẽ luôn kiểm tra bốn điểm: phạm vi công việc có rõ không, nghĩa vụ bên cung cấp có bị mở rộng quá mức không, điều kiện nghiệm thu có đủ chặt chẽ không, và thanh toán có gắn với kết quả nghiệm thu hay không.

Cách làm cần thay đổi ở tiêu chí này: mỗi loại đầu việc cần có một quy trình xử lý rõ ràng và lặp lại được, thay vì mỗi lần rà soát lại bắt đầu từ cảm tính.

Nhóm Zalo Cộng đồng pháp chế: Tham gia nhóm để thảo luận và cập nhật tài liệu mới nhất

Tiêu chí 3: Khả năng nhận diện và kiểm soát rủi ro

Tiêu chí thứ ba là điểm phân định rõ ràng nhất giữa vai trò phản ứng và vai trò chủ động trong công việc pháp chế.

Intern thường chỉ sửa khi thấy lỗi rõ ràng hoặc khi được người khác góp ý. Ví dụ, thấy hợp đồng thiếu điều khoản phạt vi phạm theo BLDS thì thêm vào, nhưng không đánh giá xem mức phạt đó có đủ sức ràng buộc đối tác hay không.

Executive khi đọc hợp đồng sẽ chủ động tìm rủi ro thay vì chờ rủi ro xuất hiện rõ ràng. Ví dụ, điều khoản phạt ghi mức 5% nhưng giá trị hợp đồng rất lớn, khi đó mức phạt 5% có thể không đủ để ràng buộc đối tác thực hiện đúng cam kết; hoặc điều khoản chấm dứt hợp đồng không trao cho doanh nghiệp quyền đơn phương chấm dứt theo BLDS trong trường hợp đối tác vi phạm nghiêm trọng.

Cách làm cần thay đổi: với mỗi điều khoản quan trọng, phải chủ động đặt câu hỏi “nếu xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp sẽ chịu thiệt ở đâu” và điều chỉnh điều khoản ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi tranh chấp thực sự xảy ra mới xử lý. Tư duy phòng ngừa này là một trong những khác biệt lớn nhất trên lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive, vì nó đòi hỏi khả năng hình dung ra kịch bản xấu trước khi kịch bản đó xảy ra trên thực tế.

Tiêu chí 4: Khả năng làm việc với con người và vận hành

Pháp chế doanh nghiệp không làm việc độc lập mà luôn tương tác với các phòng ban khác, và cách tương tác này cũng thay đổi rõ rệt giữa hai cấp độ.

Intern khi nhận yêu cầu từ phòng kinh doanh thường trả lời theo đúng quy định, kiểu như “điều khoản này có rủi ro, không nên dùng”. Câu trả lời này đúng về mặt pháp lý, nhưng thường khiến phòng kinh doanh rơi vào thế bí, vì họ không biết phải làm gì tiếp theo để deal vẫn tiến hành được.

Executive sẽ xử lý tình huống này khác đi. Khi phòng kinh doanh muốn giữ nguyên một điều khoản có rủi ro để chốt deal nhanh, Executive sẽ phân tích cụ thể: rủi ro đó là gì, mức độ ảnh hưởng đến doanh nghiệp ra sao, và đề xuất phương án thay thế như điều chỉnh điều kiện thanh toán, bổ sung điều khoản bảo đảm, hoặc giới hạn phạm vi trách nhiệm của doanh nghiệp trong trường hợp xấu nhất.

Cách làm cần thay đổi: không chỉ nói đúng hay sai, mà phải đưa ra phương án cụ thể để bộ phận khác tiếp tục công việc của họ. Đây là kỹ năng khiến pháp chế được nhìn nhận như đối tác hỗ trợ vận hành, thay vì bộ phận chỉ biết ngăn cản.

Tiêu chí 5: Mức độ tạo giá trị công việc

Tiêu chí cuối cùng gói lại toàn bộ sự khác biệt của bốn tiêu chí phía trên: đó là loại kết quả bạn tạo ra sau khi hoàn thành công việc.

Intern hoàn thành công việc theo đúng nghĩa đen — ví dụ sửa xong hợp đồng hoặc gửi lại quy định mà phòng ban yêu cầu. Công việc kết thúc ở đó, và người nhận kết quả vẫn phải tự xử lý tiếp phần còn lại.

Executive tạo ra kết quả có thể sử dụng ngay được. Ví dụ, sau khi rà soát một hợp đồng, Executive chỉ ra rõ 3 rủi ro chính trong hợp đồng đó, đề xuất chỉnh sửa cụ thể cho từng điều khoản có vấn đề, và đưa ra khuyến nghị rõ ràng là nên ký hay cần đàm phán lại trước khi ký. Người nhận kết quả này có thể ra quyết định ngay mà không cần hỏi thêm.

Cách làm cần thay đổi: mỗi đầu việc phải tạo ra một đầu ra rõ ràng để người khác có thể dựa vào đó ra quyết định, thay vì chỉ dừng ở việc trả lời một câu hỏi hay chỉnh sửa một văn bản. Đây cũng là tiêu chí dễ đo lường nhất trên lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive, vì nó phản ánh trực tiếp qua phản hồi của người nhận kết quả công việc của bạn.

2. Cách rút ngắn lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive

Sau khi đối chiếu 5 tiêu chí ở trên, bước tiếp theo là chuyển từ nhận thức sang thói quen làm việc hằng ngày. Ba hướng dưới đây giúp quá trình này diễn ra có chủ đích hơn, thay vì chỉ chờ đủ số năm kinh nghiệm.

Xây dựng bộ câu hỏi cố định cho từng loại việc

Thay vì đọc hợp đồng theo cảm tính, hãy xây dựng một bộ câu hỏi cố định cho từng loại điều khoản và từng loại giao dịch quen thuộc. Bộ câu hỏi này đóng vai trò như một khung xử lý, giúp bạn không bỏ sót các điểm rủi ro quan trọng, kể cả trong những ngày khối lượng công việc lớn.

Luôn đi kèm phương án khi trả lời

Khi trả lời bất kỳ yêu cầu nào từ phòng ban, hãy tập thói quen không dừng lại ở việc chỉ ra rủi ro. Hãy tự hỏi thêm: nếu không dùng phương án này thì phương án nào khác có thể thay thế? Thói quen này giúp bạn dần chuyển từ vai trò “người chỉ ra vấn đề” sang vai trò “người giúp giải quyết vấn đề”.

Chủ động đánh giá lại kết quả trước khi bàn giao

Trước khi gửi lại một hợp đồng đã chỉnh sửa hoặc một câu trả lời cho phòng ban, hãy tự hỏi: nếu người nhận không hỏi lại gì thêm, họ có đủ thông tin để ra quyết định không? Nếu câu trả lời là chưa, đó là dấu hiệu kết quả công việc vẫn đang dừng ở mức hoàn thành, chưa đạt mức tạo giá trị mà một Legal Executive cần có.

Lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive không phải là một đường thẳng tự động theo thời gian làm việc, mà là quá trình thay đổi cách tiếp cận công việc trên cả 5 tiêu chí: tư duy pháp lý, quy trình xử lý, khả năng kiểm soát rủi ro, khả năng làm việc với con người, và mức độ tạo giá trị. Người chủ động rèn từng tiêu chí này trong công việc hằng ngày sẽ rút ngắn được lộ trình, thay vì chờ đợi số năm kinh nghiệm tự khắc mang lại sự thay đổi.

3. Câu hỏi thường gặp

Q1. Lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive thường mất bao lâu?

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi trường hợp, vì tốc độ phụ thuộc vào việc bạn có chủ động thay đổi cách xử lý công việc theo 5 tiêu chí ở trên hay không, chứ không chỉ phụ thuộc vào số năm làm việc. Hai người cùng làm Intern 2 năm có thể ở hai vị trí rất khác nhau trên lộ trình này, tùy vào việc họ có luyện tập tư duy phân tích rủi ro và đưa ra phương án hay không.

Q2. Làm sao biết mình đang ở giai đoạn Intern hay đã tiệm cận Executive?

Cách kiểm tra nhanh là nhìn vào kết quả công việc gần đây nhất bạn bàn giao. Nếu kết quả đó thường phải được người khác kiểm tra lại hoặc bổ sung thêm phương án trước khi sử dụng, bạn vẫn đang ở giai đoạn xử lý sự vụ. Nếu kết quả đó có thể được dùng ngay để ra quyết định mà không cần hỏi lại, bạn đã tiệm cận năng lực của một Legal Executive.

Q3. Có cần học thêm bằng cấp để đi hết lộ trình từ Legal Intern đến Legal Executive không?

Bằng cấp không phải là yếu tố quyết định trong lộ trình này. Sự khác biệt giữa hai vị trí nằm ở cách xử lý công việc thực tế: tư duy phân tích rủi ro theo BLDS, quy trình xử lý hợp đồng, khả năng đưa ra phương án cho phòng ban. Đây là những năng lực được rèn qua thực hành có hệ thống, không phải qua việc tích lũy thêm chứng chỉ.

Q4. Nếu công ty không giao nhiều việc thử thách thì có thể tự luyện các tiêu chí này không?

Có thể. Ngay cả với những đầu việc quen thuộc như rà soát hợp đồng dịch vụ hay trả lời câu hỏi từ phòng kinh doanh, bạn vẫn có thể tự áp dụng bộ câu hỏi ở tiêu chí 1 và tiêu chí 3 để luyện tư duy phân tích sâu hơn, thay vì chỉ dừng ở bước kiểm tra bề mặt. Việc chủ động nâng chuẩn cho chính công việc hằng ngày của mình là cách rút ngắn lộ trình hiệu quả nhất, kể cả khi môi trường làm việc chưa tạo nhiều thử thách lớn.

Xem thêm:

Tham khảo thêm văn bản pháp luật liên quan tại Thư viện Pháp luật.