Phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp: những mảng việc nào ngoài rà soát hợp đồng

Phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp: những mảng việc nào ngoài rà soát hợp đồng

Trong nhiều doanh nghiệp, công việc pháp chế vẫn thường được hiểu gói gọn trong việc rà soát hợp đồng. Nhưng phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp trên thực tế rộng hơn nhiều: từ tư vấn pháp lý nội bộ, đảm bảo tuân thủ pháp luật, cho đến quản trị rủi ro pháp lý cho toàn bộ hoạt động kinh doanh. Khi phạm vi công việc chỉ dừng ở khâu kiểm tra văn bản, kinh nghiệm nghề nghiệp của người làm pháp chế cũng dễ bị bó hẹp theo.

Bài viết này thuộc phần 2 trong series “Nâng cấp vị trí pháp chế doanh nghiệp” của LVA, tập trung phân tích một thang đo cụ thể: bạn đang thực sự làm được bao nhiêu mảng cốt lõi trong phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp? Nội dung sẽ đi qua bốn mảng việc chính, các dấu hiệu cho thấy phạm vi công việc đang bị giới hạn, bộ câu hỏi tự vấn, ba mức độ tự đánh giá và hướng mở rộng năng lực phù hợp với từng mức.

Nguồn: Bài viết do đội ngũ giảng viên LVA – LeVu Law Academy biên soạn, dựa trên kinh nghiệm đào tạo và thực chiến pháp lý.

1. Vì sao cần xác định rõ phạm vi công việc pháp chế

Không ít người làm pháp chế in-house nhiều năm nhưng công việc hằng ngày vẫn chỉ xoay quanh một việc duy nhất: đọc hợp đồng, đánh dấu điều khoản rủi ro, gửi lại cho phòng ban yêu cầu. Đây là một phần quan trọng của nghề, nhưng nếu đó là toàn bộ những gì một vị trí pháp chế đảm nhận, phạm vi kinh nghiệm sẽ khó mở rộng theo thời gian.

Xác định phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp mà mình đang đảm nhận giúp trả lời ba câu hỏi cụ thể.

  • Thứ nhất, bạn đang tham gia vào bao nhiêu mảng công việc cốt lõi của nghề pháp chế.
  • Thứ hai, phạm vi kinh nghiệm hiện tại đang tập trung nhiều nhất ở đâu.
  • Thứ ba, bạn cần bổ sung năng lực nào để có thể đảm nhận vai trò rộng hơn trong doanh nghiệp.

Đây không phải là câu hỏi mang tính lý thuyết. Trong quá trình tuyển dụng, nhà tuyển dụng thường đặt câu hỏi cụ thể như “bạn đã từng tham gia đàm phán hợp đồng hay chỉ dừng ở khâu rà soát”, hoặc “bạn có từng tham gia xây dựng quy trình tuân thủ nội bộ chưa”. Câu trả lời cho những câu hỏi này chính là bằng chứng cho thấy phạm vi nghiệp vụ thực tế của một người, chứ không phải số năm kinh nghiệm ghi trên CV.

Nhóm Zalo Cộng đồng pháp chế: Tham gia nhóm để thảo luận và cập nhật tài liệu mới nhất

2. Bốn mảng cốt lõi trong phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp

Trong hầu hết doanh nghiệp có bộ phận pháp chế nội bộ, công việc thường xoay quanh bốn mảng chính. Một người làm pháp chế có kinh nghiệm đầy đủ thường phải hiểu và tham gia được ở cả bốn mảng này, không chỉ riêng hợp đồng.

2.1. Hợp đồng

Đây là mảng quen thuộc nhất và cũng là điểm khởi đầu của phần lớn người làm pháp chế. Công việc bao gồm soạn thảo hợp đồng, rà soát điều khoản, đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành và tham gia đàm phán với đối tác khi phát sinh tranh chấp về điều khoản. Phạm vi này bao trùm cả hợp đồng thương mại theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) lẫn hợp đồng lao động theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, vì mỗi loại hợp đồng có nguyên tắc xác lập và rủi ro pháp lý khác nhau. Điểm khác biệt giữa một pháp chế mới vào nghề và một pháp chế có kinh nghiệm nằm ở chỗ: người mới thường chỉ rà soát và đánh dấu rủi ro, còn người có kinh nghiệm tham gia trực tiếp vào bàn đàm phán để đề xuất phương án điều chỉnh điều khoản.

2.2. Tư vấn pháp lý nội bộ

Mảng này liên quan đến việc phân tích và đưa ra phương án pháp lý cho các phòng ban khác trong quá trình vận hành. Ví dụ, phòng kinh doanh muốn triển khai một chương trình khuyến mãi mới, phòng nhân sự cần tư vấn về quy trình xử lý kỷ luật lao động, hoặc phòng marketing cần kiểm tra nội dung quảng cáo trước khi phát hành. Ở mảng này, pháp chế không còn đóng vai trò kiểm tra sau khi sự việc đã xảy ra, mà tham gia từ giai đoạn lên kế hoạch.

2.3. Tuân thủ pháp luật

Đây là mảng đảm bảo toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và các quy chế nội bộ đã ban hành — về bản chất là các nghĩa vụ được liệt kê tại Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2020, từ đăng ký, công khai thông tin, nghĩa vụ tài chính đến bảo đảm quyền lợi người lao động. Công việc cụ thể có thể bao gồm rà soát quy chế nội bộ theo định kỳ, cập nhật thay đổi pháp luật có ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, hoặc chuẩn bị hồ sơ khi doanh nghiệp có đợt thanh tra, kiểm tra từ cơ quan quản lý. Mảng tuân thủ đòi hỏi tư duy chủ động hơn mảng hợp đồng, vì phần lớn công việc phải được thực hiện trước khi vấn đề phát sinh.

2.4. Quản trị rủi ro pháp lý

Đây là mảng có yêu cầu cao nhất trong phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp. Công việc bao gồm nhận diện các rủi ro pháp lý có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, đánh giá mức độ nghiêm trọng và đề xuất phương án xử lý trước khi rủi ro xảy ra. Ví dụ, trước khi doanh nghiệp mở rộng sang một ngành nghề kinh doanh mới, pháp chế cần đánh giá các điều kiện pháp lý, giấy phép cần thiết và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến ngành nghề đó — đúng với nghĩa vụ đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh và duy trì điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động theo Khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2020. Đây là mảng thể hiện rõ nhất việc pháp chế đã trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ là bộ phận hỗ trợ.

3. Dấu hiệu cho thấy phạm vi công việc pháp chế đang bị giới hạn

Nếu phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp của bạn hiện tại rơi vào những trường hợp sau, khả năng cao là kinh nghiệm đang chỉ tập trung ở một mảng duy nhất.

  • Công việc hằng ngày chủ yếu là rà soát hợp đồng hoặc kiểm tra tính hợp lệ của văn bản, hồ sơ.
  • Các phòng ban trong công ty chỉ tìm đến bạn khi cần xác nhận tính hợp pháp của một hồ sơ cụ thể, chứ không hỏi ý kiến trong giai đoạn lên kế hoạch.
  • Bạn ít khi tham gia vào các cuộc họp liên quan đến quyết định vận hành của doanh nghiệp.
  • Bạn chưa từng trực tiếp tham gia xây dựng một quy trình hoặc quy chế tuân thủ nào.
  • Bạn hiếm khi được yêu cầu nhận diện rủi ro pháp lý trước khi một hoạt động kinh doanh mới được triển khai.

Khi phạm vi công việc pháp chế chỉ xoay quanh một mảng, đặc biệt là mảng hợp đồng, khả năng phát triển nghề nghiệp về lâu dài sẽ bị hạn chế. Vị trí pháp chế sẽ khó được nhìn nhận như một phần của hoạt động quản trị doanh nghiệp, mà chỉ dừng lại ở vai trò xử lý văn bản.

Câu hỏi tự vấn để nhìn lại phạm vi kinh nghiệm pháp chế

Để tự đánh giá phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp của bản thân một cách khách quan, hãy thử trả lời các câu hỏi sau.

  • Trong công việc hiện tại, mình tham gia nhiều nhất vào mảng nào trong bốn mảng cốt lõi đã nêu ở trên?
  • Mình đã từng trực tiếp tham gia đàm phán hợp đồng, hay công việc chỉ dừng ở khâu rà soát và chuyển lại cho người khác quyết định?
  • Các phòng ban trong doanh nghiệp có chủ động tìm đến mình để xin ý kiến pháp lý trước khi ra quyết định, hay chỉ liên hệ khi cần một chữ ký xác nhận?
  • Mình đã từng tham gia vào việc xây dựng một quy trình hoặc quy chế nội bộ nào chưa, hay chỉ áp dụng những quy chế đã có sẵn?
  • Khi doanh nghiệp chuẩn bị triển khai một hoạt động kinh doanh mới, mình có được mời tham gia đánh giá rủi ro pháp lý ngay từ đầu không?

Những câu hỏi này không có đáp án đúng hay sai tuyệt đối. Mục đích là giúp bạn nhìn lại phạm vi kinh nghiệm pháp chế của mình một cách cụ thể, thay vì đánh giá chung chung dựa trên số năm làm việc.

4. Ba mức độ tự đánh giá năng lực pháp chế doanh nghiệp

Dựa trên bốn mảng công việc cốt lõi, có thể chia phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp thành ba mức độ tương ứng với mức độ tham gia thực tế.

Mức 1: Pháp chế hợp đồng

Ở mức này, công việc chủ yếu tập trung vào rà soát hợp đồng, kiểm tra điều khoản pháp lý và xử lý các tranh chấp phát sinh liên quan đến hợp đồng. Đây là mức khởi đầu phổ biến của phần lớn người mới vào nghề pháp chế, đặc biệt là những người chuyển từ vị trí luật sư tập sự hoặc mới tốt nghiệp. Phạm vi công việc ở mức này còn khá hẹp, chủ yếu mang tính phản ứng theo yêu cầu của phòng ban khác.

Mức 2: Pháp chế tư vấn nội bộ

Ngoài công việc hợp đồng, người ở mức này đã bắt đầu tư vấn pháp lý cho các phòng ban khác, tham gia vào một số quyết định vận hành và hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh. Đây là giai đoạn pháp chế bắt đầu có vai trò rõ ràng hơn trong hoạt động của doanh nghiệp, không còn đơn thuần là bộ phận kiểm tra văn bản.

Mức 3: Pháp chế quản trị rủi ro

Ở mức cao nhất, pháp chế tham gia nhận diện rủi ro pháp lý từ giai đoạn sớm, trực tiếp xây dựng quy trình tuân thủ cho doanh nghiệp và phối hợp chặt chẽ với các phòng ban trong toàn bộ quá trình vận hành. Ở mức này, pháp chế đã trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp, tham gia vào việc định hình cách doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý, thay vì chỉ xử lý khi rủi ro đã xảy ra.

Hướng mở rộng phạm vi nghiệp vụ pháp chế theo từng mức

Sau khi xác định mình đang ở mức nào, bước tiếp theo là chọn hướng mở rộng phù hợp với mức hiện tại, thay vì cố gắng nhảy cóc qua nhiều mảng cùng lúc.

Nếu bạn đang ở mức 1, hướng đi phù hợp là bắt đầu mở rộng sang mảng tư vấn nội bộ. Điều này đòi hỏi bạn hiểu rõ hơn về cách các phòng ban khác trong doanh nghiệp vận hành, thay vì chỉ nhìn công việc qua lăng kính hợp đồng. Có thể bắt đầu bằng việc chủ động đề xuất ý kiến pháp lý trong các cuộc họp liên phòng ban, thay vì chờ được hỏi.

Nếu bạn đang ở mức 2, hướng phát triển tiếp theo là xây dựng năng lực nhận diện rủi ro pháp lý và hiểu sâu hơn về tuân thủ pháp luật. Điều này có thể bắt đầu từ việc chủ động rà soát các quy chế nội bộ hiện có, đề xuất cập nhật khi có thay đổi về quy định pháp luật liên quan đến ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp.

Nếu bạn đang ở mức 3, bước tiếp theo là tham gia sâu hơn vào công tác quản trị rủi ro ở cấp độ hệ thống và trực tiếp tham gia xây dựng bộ máy pháp chế nội bộ cho doanh nghiệp. Đây là giai đoạn phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp không còn giới hạn trong việc xử lý từng vụ việc riêng lẻ, mà mở rộng sang việc thiết kế cách toàn bộ doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý.

Nhóm Zalo Cộng đồng pháp chế: Tham gia nhóm để thảo luận và cập nhật tài liệu mới nhất

5. Câu hỏi thường gặp về phạm vi nghiệp vụ pháp chế

Q1. Phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp gồm những mảng nào?

Phạm vi nghiệp vụ pháp chế doanh nghiệp thường gồm bốn mảng chính: soạn thảo và rà soát hợp đồng, tư vấn pháp lý nội bộ cho các phòng ban, đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy chế nội bộ, và quản trị rủi ro pháp lý cho toàn bộ hoạt động kinh doanh. Một pháp chế có kinh nghiệm đầy đủ thường tham gia được ở cả bốn mảng, không chỉ dừng ở hợp đồng.

Q2. Vì sao nhiều người làm pháp chế chỉ dừng ở mảng hợp đồng?

Phần lớn vị trí pháp chế bắt đầu công việc từ rà soát hợp đồng, vì đây là nhu cầu phổ biến và dễ giao việc nhất trong doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp không chủ động mở rộng vai trò của pháp chế sang các mảng khác, hoặc bản thân người làm pháp chế không chủ động đề xuất tham gia sâu hơn, phạm vi công việc sẽ dễ bị đóng khung ở mảng hợp đồng trong thời gian dài.

Q3. Làm sao biết mình đang ở mức nào trong ba mức tự đánh giá?

Cách đơn giản nhất là liệt kê lại các công việc mình đã thực sự làm trong 6 tháng đến 1 năm gần nhất, đối chiếu với mô tả của từng mức. Nếu công việc chủ yếu là rà soát hợp đồng và xử lý tranh chấp liên quan đến hợp đồng, bạn đang ở mức 1. Nếu đã tham gia tư vấn cho phòng ban khác và một số quyết định vận hành, bạn ở mức 2. Nếu đã trực tiếp xây dựng quy trình tuân thủ và tham gia nhận diện rủi ro từ sớm, bạn ở mức 3.

Q4. Có cần làm đủ cả bốn mảng cùng lúc để là có kinh nghiệm đầy đủ không?

Không nhất thiết phải làm đều cả bốn mảng cùng lúc. Quan trọng hơn là hiểu rõ mình đang ở đâu và có lộ trình mở rộng phù hợp. Một người có thể bắt đầu từ hợp đồng, sau đó mở rộng dần sang tư vấn nội bộ, rồi đến tuân thủ và quản trị rủi ro. Vấn đề chỉ phát sinh khi phạm vi công việc dừng lại ở một mảng trong nhiều năm mà không có sự mở rộng nào.

Q5. Phạm vi nghiệp vụ hẹp có ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến của pháp chế không?

Có. Khi phạm vi công việc pháp chế chỉ xoay quanh một mảng, đặc biệt là mảng hợp đồng, kinh nghiệm tích lũy được cũng chỉ giới hạn trong phạm vi đó. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đảm nhận các vị trí pháp chế cấp cao hơn, vì những vị trí này thường đòi hỏi khả năng tham gia vào tư vấn nội bộ, tuân thủ và quản trị rủi ro, chứ không chỉ riêng công việc hợp đồng.

Xem thêm:

Tham khảo thêm văn bản pháp luật liên quan tại Thư viện Pháp luật.